xếp loại

xếp loại

Học sinh xếp loại các loại trái cây vào các giỏ khác nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân loại, sắp xếp theo từng hạng mục: "xếp loại" hành động phân chia người, vật, hoặc sự việc vào các nhóm, hạng mục khác nhau dựa trên tiêu chí nhất định.
    • Đánh giá phân hạng: "xếp loại" cũng chỉ việc đưa ra đánh giá phân chia thành các hạng ( dụ: hạng A, hạng B, loại tốt, loại khá).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên đang xếp loại học sinh dựa trên điểm số. (Giáo viên phân học sinh vào các hạng như giỏi, khá, trung bình.)
    • Công ty tiến hành xếp loại sản phẩm để dễ quản lý. (Công ty sắp xếp sản phẩm thành các loại khác nhau.)
    • Ban tổ chức xếp loại các thí sinh theo thành tích thi đấu. (Ban tổ chức phân hạng thí sinh dựa trên kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xếp loại hạng": phân chia thành các hạng cụ thể.

    • Sách tham khảo được xếp loại hạng theo độ khó. (Sách được phân thành hạng dễ, trung bình, khó.)
  • "xếp loại ưu tiên": phân loại dựa trên mức độ ưu tiên.

    • Hồ sơ xin việc được xếp loại ưu tiên theo kinh nghiệm. (Hồ sơ kinh nghiệm cao được ưu tiên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân loại (động từ): chia thành các loại dựa trên đặc điểm chung.

    • Cần phân loại rác thải trước khi xử lý. (Cần chia rác thành các loại khác nhau.)
  • Sắp xếp (động từ): đặt vào vị trí, thứ tự nhất định.

    • ấy sắp xếp sách lên kệ. ( ấy đặt sách vào đúng vị trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân hạng: chia thành các hạng dựa trên tiêu chuẩn.
  • Đánh giá: xác định giá trị hoặc chất lượng.
  • Xếp hạng: đặt vào vị trí trong một thang đo.
Thành ngữ liên quan
  • Xếp loại rõ ràng: phân loại một cách minh bạch, hệ thống.
    • Hồ sơ được xếp loại rõ ràng để dễ tra cứu. (Hồ sơ được phân loại minh bạch, dễ tìm.)